あ・か
あ mưa[1]
い chó[2]
う thỏ[3]
え sách tranh[4]
お cơm nắm[5]
か rùa[6]
き hươu cao cổ[7]
く ô tô[8]
け bánh kem[9]
こ Koala[10]
さ・た
さ khỉ[11]
し ngựa vằn[12]
す dưa hấu[13]
せ đường ray[14]
そ trống[15]
た mặt trời[16]
ち trái đất[17]
つ mặt trăng[18]
て tay[19]
と chim[20]
な・は
な nồi[21]
に cà rốt[22]
ぬ búp bê nhồi bông[23]
ね mèo[24]
の sổ ghi chép[25]
は mùa xuân[26]
ひ đầu gối[27]
ふ cú[28]
へ rắn[29]
ほ ngôi sao[30]
ま・や
ま cửa sổ[31]
み nước[32]
む côn trùng[33]
め mắt[34]
も đào[35]
や núi[36]
ゆ tuyết[37]
よ đêm[38]
ら・わ
ら mì ramen[39]
り táo[40]
る roulette[41]
れ chanh[42]
ろ tên lửa[43]
わ cá sấu[44]
を rửa tay[45]
ん cơm[46]