【001】ひらがな(hira-gana)

あ・か

 mưa[1]

 chó[2]

 thỏ[3]

 sách tranh[4]

 cơm nắm[5]

 rùa[6]

 hươu cao cổ[7]

 ô tô[8]

 bánh kem[9]

 Koala[10]

さ・た

 khỉ[11]

 ngựa vằn[12]

 dưa hấu[13]

 đường ray[14]

 trống[15]

 mặt trời[16]

 trái đất[17]

 mặt trăng[18]

 tay[19]

 chim[20]

な・は

 nồi[21]

 cà rốt[22]

 búp bê nhồi bông[23]

 mèo[24]

 sổ ghi chép[25]

 mùa xuân[26]

 đầu gối[27]

 cú[28]

 rắn[29]

 ngôi sao[30]

ま・や

 cửa sổ[31]

 nước[32]

 côn trùng[33]

 mắt[34]

 đào[35]

 núi[36]

 tuyết[37]

 đêm[38]

ら・わ

 mì ramen[39]

 táo[40]

 roulette[41]

 chanh[42]

 tên lửa[43]

 cá sấu[44]

 rửa tay[45]

 cơm[46]

あかさたな・はまやらわ