ア・カ
ア kem[1]
イ mực[2]
ウ bò[3]
エ tôm[4]
オ đười ươi[5]
カ cà ri[6]
キ kiwi[7]
ク bánh quy[8]
ケ sốt cà chua[9]
コ cola[10]
サ・タ
サ cá[11]
シ gấu trắng[12]
ス súp[13]
セ áo len[14]
ソ sofa[15]
タ bạch tuộc[16]
チ chikuwa[17]
ツ cò[18]
テ tempura[19]
ト hổ[20]
ナ・ハ
ナ cà tím[21]
ニ tỏi[22]
ヌ mì[23]
ネ hành lá[24]
ノ rong biển[25]
ハ ong[26]
ヒ máy bay[27]
フ tàu[28]
へ trực thăng[29]
ホ đom đóm[30]
マ・ヤ
マ quả xoài[31]
ミ quả quýt[32]
ム sóc bay[33]
メ dưa gang[34]
モ mông ngựa[35]
ヤ dê[36]
ユ UFO[37]
ヨ du thuyền[38]
ラ・ワ
ラ sư tử[39]
リ sóc[40]
ル hồng ngọc[41]
レ bản ghi âm[42]
ロ người máy[43]
ワ rượu vang[44]
ヲ nhắm mắt lại[45]
ン bánh mì[46]