【002】カタカナ(kata-kana)

ア・カ

 kem[1]

 mực[2]

 bò[3]

 tôm[4]

 đười ươi[5]

 cà ri[6]

 kiwi[7]

 bánh quy[8]

 sốt cà chua[9]

 cola[10]

サ・タ

 cá[11]

 gấu trắng[12]

 súp[13]

 áo len[14]

 sofa[15]

 bạch tuộc[16]

 chikuwa[17]

 cò[18]

 tempura[19]

 hổ[20]

ナ・ハ

 cà tím[21]

 tỏi[22]

 mì[23]

 hành lá[24]

 rong biển[25]

 ong[26]

 máy bay[27]

 tàu[28]

 trực thăng[29]

 đom đóm[30]

マ・ヤ

 quả xoài[31]

 quả quýt[32]

 sóc bay[33]

 dưa gang[34]

 mông ngựa[35]

 dê[36]

 UFO[37]

 du thuyền[38]

ラ・ワ

 sư tử[39]

 sóc[40]

 hồng ngọc[41]

 bản ghi âm[42]

 người máy[43]

 rượu vang[44]

 nhắm mắt lại[45]

 bánh mì[46]

アカサタナ・ハマヤラワ