【105】■は●の●です(■ là ● của ●) 1 わたしは●の●です れい(ví dụ) れんしゅう(luyện tập) ● れい(ví dụ) れんしゅう(luyện tập) ごい(từ vựng) テスト(bài kiểm tra) Hãy dịch sang tiếng Nhật.